gân bò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gân bò: Một từ cũ, đồng nghĩa với "cặc bò". Từ này dùng để chỉ bộ phận sinh dục của con bò đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món gân bò hầm thuốc bắc được cho là có tác dụng bổ dưỡng. (Món gân bò hầm thuốc bắc được cho là có tác dụng bổ dưỡng.)
- Ngày xưa, ông bà ta hay dùng từ "gân bò" thay cho "cặc bò". (Ngày xưa, ông bà ta hay dùng từ "gân bò" thay cho "cặc bò".)
Lưu ý sử dụng
- Từ "gân bò" là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng từ "cặc bò" hoặc các tên gọi ẩm thực cụ thể hơn.
- Việc sử dụng từ này có thể gây hiểu nhầm vì "gân" thông thường chỉ phần gân, dây chằng. Do đó, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Biến thể và từ liên quan
- Cặc bò (danh từ): Từ phổ biến hiện nay, cùng chỉ bộ phận sinh dục bò đực.
- Ngưu bàng (danh từ): Một tên gọi khác trong Đông y, chỉ bộ phận này khi được dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Cặc bò: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn.
- Bò ngưu bàng: Cách gọi trong y học cổ truyền.
- Nh. Cặc bò (cũ).